tu nghiệp

Học thuật
Thân thiện
tu nghiệp

Một y tá đang tu nghiệp tại một bệnh viện lớn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Học tập, nghiên cứu để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ: Hành động tự nguyện hoặc theo yêu cầu công việc để trau dồi, bổ sung kiến thức kỹ năng trong một lĩnh vực nghề nghiệp nhất định, nhằm đạt đến trình độ cao hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đang tu nghiệpnước ngoài về lĩnh vực công nghệ thông tin. (Anh ấy đang học tập nâng cao trình độnước ngoài về lĩnh vực công nghệ thông tin.)
    • Giáo viên thường xuyên phải tu nghiệp để cập nhật phương pháp giảng dạy mới. (Giáo viên thường xuyên phải học tập nâng cao trình độ để cập nhật phương pháp giảng dạy mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi tu nghiệp": chỉ việc đến một nơi (thường cơ sở đào tạo, trung tâm chuyên môn) để học tập nâng cao.

    • ấy được cử đi tu nghiệp tại Nhật Bản sáu tháng. ( ấy được cử đi học tập nâng cao trình độ tại Nhật Bản sáu tháng.)
  • "khóa tu nghiệp": khóa học ngắn hạn hoặc dài hạn nhằm mục đích nâng cao nghiệp vụ.

    • Bệnh viện tổ chức khóa tu nghiệp cho các y tá về chăm sóc đặc biệt. (Bệnh viện tổ chức khóa học nâng cao trình độ cho các y tá về chăm sóc đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tu nghiệp sinh (danh từ): người đang tham gia học tập, đào tạo để nâng cao trình độ chuyên môn, thường dùng trong ngữ cảnh lao động, thực tập tại nước ngoài.

    • Các tu nghiệp sinh Việt Nam tại Nhật học hỏi được nhiều kỹ năng. (Những người đang học tập nâng cao trình độ người Việt tại Nhật học hỏi được nhiều kỹ năng.)
  • Bồi dưỡng (động từ): có nghĩa gần tương tự, chỉ việc trau dồi, bổ sung kiến thức, kỹ năng. Tuy nhiên, "bồi dưỡng" thường ngắn hạn phạm vi rộng hơn (có thể bao gồm cả thể chất, tinh thần), trong khi "tu nghiệp" nhấn mạnh tính hệ thống, chuyên sâu về nghề nghiệp.

Từ đồng nghĩa
  • Học tập nâng cao: nhấn mạnh vào mục đích nâng cao trình độ từ việc học.
  • Đào tạo lại / Đào tạo nâng cao: thường do tổ chức, cơ quan chủ quản tổ chức để cập nhật kiến thức mới.
Các cụm từ liên quan
  • Tham gia tu nghiệp: tham gia vào một chương trình, khóa học nâng cao nghiệp vụ.

    • Nhiều kỹ sư đã tham gia tu nghiệp về an toàn lao động. (Nhiều kỹ sư đã tham gia học tập nâng cao về an toàn lao động.)
  • Chương trình tu nghiệp: chỉ kế hoạch, nội dung cụ thể của việc đào tạo nâng cao.

    • Chương trình tu nghiệp này được thiết kế cho các nhà quản lý cấp trung. (Chương trình học tập nâng cao trình độ này được thiết kế cho các nhà quản lý cấp trung.)
Thành ngữ / Cách diễn đạt liên quan
  • "Tu nghiệp để tiến thân": học tập nâng cao trình độ như một con đường để thăng tiến trong sự nghiệp.
    • Ông ấy luôn quan niệm phải tu nghiệp để tiến thân. (Ông ấy luôn quan niệm phải học tập nâng cao trình độ để thăng tiến trong sự nghiệp.)
tu nghiệp

Một y tá đang tu nghiệp tại một bệnh viện lớn.

  1. Nghiên cứu học thuật hay nghề nghiệp cho giỏi hơn.

Từ gần giống

Từ chứa "tu nghiệp"